nhà sấy

nhà sấy

Hợp tác xã đầu tư xây dựng một nhà sấy lúa công suất lớn để chủ động sau mỗi vụ thu hoạch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình xây dựng, thường một gian nhà hoặc một khu vực mái che, được thiết kế đặc biệt để làm khô các sản phẩm nông nghiệp, thủy sản hoặc vật liệu bằng cách sử dụng nhiệt hoặc luồng không khí nóng. Mục đích chính rút bớt hoặc loại bỏ hoàn toàn độ ẩm, giúp bảo quản sản phẩm được lâu hơn.
    • Thiết bị kích thước lớn, cố định, dùng để sấy khô. Khác với các thiết bị sấy nhỏ gọn, "nhà sấy" thường chỉ quy mô lớn hơn, có thể một phần của nhà xưởng hoặc một công trình độc lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hợp tác xã đầu xây dựng một nhà sấy lúa công suất lớn để chủ động sau mỗi vụ thu hoạch.
    • Mùi thơm của mực khô lan tỏa từ nhà sấy thủy sản ven biển.
    • Để chè khô chất lượng, việc kiểm soát nhiệt độ trong nhà sấy rất quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhà sấy công nghiệp": chỉ các công trình sấy quy mô lớn, áp dụng công nghệ hiện đại tự động hóa cho sản xuất hàng loạt.

    • Nhà máy chế biến gỗ này sở hữu nhà sấy công nghiệp với hệ thống điều khiển nhiệt độ bằng máy tính.
  • "nhà sấy thủ công" / "nhà sấy truyền thống": chỉ các công trình sấy quy mô nhỏ, thiết kế đơn giản, dựa chủ yếu vào kinh nghiệm nguồn nhiệt tự nhiên hoặc đốt trực tiếp.

    • Bà con vẫn giữ lại nhà sấy truyền thống bằng than củi để sấy một số đặc sản theo phương pháp .
Biến thể từ liên quan
  • Sấy (động từ): hành động làm khô bằng nhiệt.
  • Máy sấy (danh từ): thiết bị khí, thường kích thước vừa nhỏ, dùng để sấy khô ( dụ: máy sấy tóc, máy sấy quần áo).
  • sấy (danh từ): thiết bị hoặc công trình kín, chuyên dụng để sấynhiệt độ cao, thường dùng trong công nghiệp ( dụ: sấy gốm, sấy thuốc lá).
  • Buồng sấy (danh từ): không gian kín, kích thước thường nhỏ hơn "nhà sấy", dùng để sấy sản phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Kho sấy: nhấn mạnh chức năng vừa nơi chứa, vừa nơi thực hiện quá trình sấy.
  • Xưởng sấy: thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc thủ công nghiệp, nhấn mạnh không gian sản xuất.
Các cụm từ liên quan
  • Vận hành nhà sấy: chỉ hoạt động điều khiển duy trì hoạt động của nhà sấy.

    • Công nhân được đào tạo bài bản để vận hành nhà sấy an toàn hiệu quả.
  • Đưa vào nhà sấy: chỉ hành động chuyển sản phẩm vào bên trong nhà sấy để bắt đầu quy trình làm khô.

    • Sau khi rửa sạch, sẽ được đưa ngay vào nhà sấy để đảm bảo độ tươi ngon.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhà sấy")